ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đèn lồng" (1件)
đèn lồng

日本語
名ランタン
Hội An nổi tiếng với đèn lồng.
ホイアンはランタンで有名だ
類語検索結果 "đèn lồng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đèn lồng" (1件)
Hội An nổi tiếng với đèn lồng.
ホイアンはランタンで有名だ
